艦首
hạm thủ
Hán Việt: hạm thủ · Pinyin: jiàn shǒu
Tổng quan
mũi tàu chiến
Nghĩa
Việt
- Cihui mũi tàu chiến
Eng
- CC-CEDICT bow of a warship
- Cihui bow of a warship
ja
- JMdict bow (of a warship)
Hán Việt: hạm thủ · Pinyin: jiàn shǒu
mũi tàu chiến