舱位
thương vị
Hán Việt: thương vị · Pinyin: cāng wèi
Tổng quan
chỗ; ghế; giường
船、飞机等舱内的铺位或座位。
船艙、機艙裡的容量部位,一般指旅客的座位而言。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chỗ ngồi
- VietPhrases ghế; giường
- Tần suất từ ghế; giường
- Biên soạn 1. cabin seat/berth 2. shipping space
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 船艙、機艙裡的容量部位,一般指旅客的座位而言。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 船、飞机等舱内的铺位或座位。
Eng
- Cihui shipping space; cabin berth; cabin seat
- Tần suất từ n. 1. cabin seat/berth 2. shipping space