艙單 thương đan Hán Việt: thương đan Tổng quan Cấu tạo: 艙 (thương) + 單 (đan)Hán Việtthương đanCấu tạo艙 + 單 · thương + đan nghĩa thành phần: thương + đan Nghĩa EngCihui 艙單 āngdān n. (transportation) manifest M:¹zhāng