舱室
thương thất
Hán Việt: thương thất · Pinyin: cāng shì
Tổng quan
khoang
舱(总称)。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khoang tàu
- VietPhrases khoang
- Tần suất từ khoang
- Biên soạn cabin (of ship/boat) M:¹jiān
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 舱(总称)。
Eng
- Cihui 艙室 āngshì n. cabin (of ship/boat) M:¹jiān
- Tần suất từ n. cabin (of ship/boat) M:¹jiān