舲船

líng chuánlinh thuyền

Hán Việt: linh thuyền · Pinyin: líng chuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有窗户的小船。

Cấu tạo: 舲 (linh) + 船 (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.有窗户的小船。

Từ liên quan

Gần nghĩa

船上 · 船东 · 船主 · 船位 · 船体 · 船厂 · 船只 · 船台