舵位 đà vị Hán Việt: đà vị Tổng quan buồng lái Cấu tạo: 舵 (đà) + 位 (vị)Hán Việtđà vịTừ loạidanhCấu tạo舵 + 位 · đà + vị nghĩa thành phần: đà + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 buồng láiVietPhrases buồng láiTần suất từ buồng lái Từ liên quan Gần nghĩa位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子