舵旁
đà bàng
Hán Việt: đà bàng · Pinyin: duò páng
Tổng quan
bộ lái (của tàu)
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ lái (của tàu)
Eng
- CC-CEDICT helm (of a ship)
- Cihui helm (of a ship)
Hán Việt: đà bàng · Pinyin: duò páng
bộ lái (của tàu)