舵旁 duò páng·đà bàng Hán Việt: đà bàng · Pinyin: duò páng Tổng quan bộ lái (của tàu) Cấu tạo: 舵 (đà) + 旁 (bàng)Pinyinduò pángHán Việtđà bàngTừ loạidanhCấu tạo舵 + 旁 · đà + bàng nghĩa thành phần: đà + bàng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mạn thuyềnEngCihui helm (of a ship) Từ liên quan Gần nghĩa旁人 · 旁出 · 旁切 · 旁午 · 旁及 · 旁听 · 旁坐 · 旁支