舵柄 duò bǐng · đà bính Hán Việt: đà bính · Pinyin: duò bǐng Tổng quan Cấu tạo: 舵 (đà) + 柄 (bính)Pinyinduò bǐngHán Việtđà bínhCấu tạo舵 + 柄 · đà + bính nghĩa thành phần: đà + bính Nghĩa EngCihui 舵柄 uòbǐng n. tiller; helmjaJMdict helm|yoke