舵桿

đà can

Hán Việt: đà can

Tổng quan

trục lái; bánh lái (tàu, thuyền)

Cấu tạo: 舵 (đà) + 杆 (can)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh lái

Từ liên quan

Gần nghĩa

杆塔 · 杆子 · 杆弟 · 杆秤 · 杆系 · 杆菌 · 桿塔 · 舵位