舵機 duò jī · đà ki Hán Việt: đà ki · Pinyin: duò jī Tổng quan Cấu tạo: 舵 (đà) + 機 (ki)Pinyinduò jīHán Việtđà kiCấu tạo舵 + 機 · đà + ki nghĩa thành phần: đà + ki Nghĩa EngCihui 舵機 uòjī n. steering engine M:¹tái