舵羽 đà vũ Hán Việt: đà vũ Tổng quan Cấu tạo: 舵 (đà) + 羽 (vũ)Hán Việtđà vũCấu tạo舵 + 羽 · đà + vũ nghĩa thành phần: đà + vũ