舶物 bạc vật Hán Việt: bạc vật Tổng quan Cấu tạo: 舶 (bạc) + 物 (vật)Hán Việtbạc vậtCấu tạo舶 + 物 · bạc + vật nghĩa thành phần: bạc + vật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 由國外運來的貨物。即舶來品。《南史.卷五九.列傳.王僧孺》:「又外國舶物,高涼生口歲數至,皆外國賈人以通貨易。」