舶贾 bạc cổ Hán Việt: bạc cổ Tổng quan Cấu tạo: 舶 (bạc) + 贾 (cổ)Hán Việtbạc cổCấu tạo舶 + 贾 · bạc + cổ nghĩa thành phần: bạc + cổ