舷內 huyền nội Hán Việt: huyền nội Tổng quan Cấu tạo: 舷 (huyền) + 內 (nội)Hán Việthuyền nộiCấu tạo舷 + 內 · huyền + nội nghĩa thành phần: huyền + nội Nghĩa EngCihui 舷內 iánnèi n. inboard (of a ship)