舷外 xián wài · huyền ngoại Hán Việt: huyền ngoại · Pinyin: xián wài Tổng quan Cấu tạo: 舷 (huyền) + 外 (ngoại)Pinyinxián wàiHán Việthuyền ngoạiCấu tạo舷 + 外 · huyền + ngoại nghĩa thành phần: huyền + ngoại