舷板 huyền bản Hán Việt: huyền bản Tổng quan Cấu tạo: 舷 (huyền) + 板 (bản)Hán Việthuyền bảnCấu tạo舷 + 板 · huyền + bản nghĩa thành phần: huyền + bản Nghĩa EngCihui 舷板 iánbǎn* n. wales/gunwales (on a ship) M:²kuài