舷梯

xián tī huyền thê

Hán Việt: huyền thê · Pinyin: xián tī

Tổng quan

cầu thang lên tàu (để lên tàu hoặc máy bay)

Cấu tạo: (huyền) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu thang lên tàu (để lên tàu hoặc máy bay)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供人員上下船隻、飛機等用的梯子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上下轮船、飞机等用的梯子。

Eng

  • CC-CEDICT gangway|ramp (to board a ship or plane)
  • Cihui gangway; ramp (to board a ship or plane)

ja

  • JMdict gangway (ladder)