舷牆 xián qiáng · huyền tường Hán Việt: huyền tường · Pinyin: xián qiáng Tổng quan Cấu tạo: 舷 (huyền) + 牆 (tường)Pinyinxián qiángHán Việthuyền tườngCấu tạo舷 + 牆 · huyền + tường nghĩa thành phần: huyền + tường Nghĩa EngCihui 舷牆 iánqiáng n. bulwark