船上

chuán shàngthuyền thượng

Hán Việt: thuyền thượng · Pinyin: chuán shàng

Tổng quan

trên thuyền

Cấu tạo: 船 (thuyền) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao hàng lên tàu
  • VietPhrases trên thuyền
  • Tần suất từ trên thuyền
  • Biên soạn 船上 huánshàng p.w. on board (ship)

Eng

  • JMdict on board a ship
  • JMdict aboard a ship
  • Cihui 船上 huánshàng p.w. on board (ship)
  • Tần suất từ 船上 huánshàng p.w. on board (ship)

Đức

  • Handedict anwesend (Adj), an Bord

ja

  • JMdict 船上(せんじょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

船上交货 · 上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书