船務

chuán wù thuyền vụ

Hán Việt: thuyền vụ · Pinyin: chuán wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyền) + (vụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有關船運的各種事務。如:「因船務繁重,船長特地請了位助理來幫忙。」

Eng

  • Cihui 船務 chuánwù n. shipping business

ja

  • JMdict ship operations