船名 thuyền danh Hán Việt: thuyền danh Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 名 (danh)Hán Việtthuyền danhCấu tạo船 + 名 · thuyền + danh nghĩa thành phần: thuyền + danh Nghĩa EngCihui 船名 huánmíng n. ship's namejaJMdict ship's name