船客 thuyền khách Hán Việt: thuyền khách Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 客 (khách)Hán Việtthuyền kháchCấu tạo船 + 客 · thuyền + khách nghĩa thành phần: thuyền + khách Nghĩa EngCihui 船客 huánkè* n. passengers of a ship M:²wèijaJMdict passenger