船尾
thuyền vĩ
Hán Việt: thuyền vĩ · Pinyin: chuán wěi
Tổng quan
phía sau của con tàu | đuôi tàu
Nghĩa
Việt
- Cihui phía sau của con tàu | đuôi tàu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 船的後部。如:「暴風雨快來了,你到船尾看看,東西有沒有都固定好。」
Eng
- CC-CEDICT back end of a ship|aft
- Cihui back end of a ship; aft
ja
- JMdict stern