船期
thuyền kì
Hán Việt: thuyền kì · Pinyin: chuán qī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舟船起程的時刻。如:「你去問清楚船期,看我們什麼時候可以走。」
Eng
- Cihui 船期 huánqī n. 1. sailing date 2. shipping schedule
Hán Việt: thuyền kì · Pinyin: chuán qī