船板
thuyền bản
Hán Việt: thuyền bản
Tổng quan
boong thuyền
Nghĩa
Việt
- Cihui boong thuyền
Eng
- Cihui 船板 huánbǎn n. deck of a boat M:²kuaài
ja
- JMdict (ship or shipbuilding) timber or plank
Hán Việt: thuyền bản
boong thuyền