船橋 thuyền kiều Hán Việt: thuyền kiều Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 橋 (kiều)Hán Việtthuyền kiềuCấu tạo船 + 橋 · thuyền + kiều nghĩa thành phần: thuyền + kiều Nghĩa EngCihui 船橋 huánqiáo n. ship's bridge M:⁴zuò