船棺葬 thuyền quan táng Hán Việt: thuyền quan táng Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 棺 (quan) + 葬 (táng)Hán Việtthuyền quan tángCấu tạo船 + 棺 + 葬 · thuyền + quan + táng nghĩa thành phần: thuyền + quan + táng Nghĩa EngCihui 船棺葬 huánguānzàng n. <archeo.> boat-coffin burial