船樓 thuyền lâu Hán Việt: thuyền lâu Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 樓 (lâu)Hán Việtthuyền lâuCấu tạo船 + 樓 · thuyền + lâu nghĩa thành phần: thuyền + lâu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 甲板上的建築物,供作戰或工作用。其兩側外板延伸至船的兩舷,或至舷邊不足模寬百分之四。EngCihui 船樓 huánlóu n. a superstructure M:⁴zuò