船模

chuán mó thuyền mô

Hán Việt: thuyền mô · Pinyin: chuán mó

Tổng quan

model ship; model boat

Cấu tạo: (thuyền) + (mô)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT model ship; model boat
  • Cihui model ship; model boat