船票

chuán piào thuyền phiếu

Hán Việt: thuyền phiếu · Pinyin: chuán piào

Tổng quan

vé tàu

Cấu tạo: (thuyền) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vé tàu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乘船的憑單。如:「預購船票,可免到時客滿,無法登船完成行程。」

Eng

  • CC-CEDICT ship ticket
  • Cihui ship ticket