船程

chuán chéng thuyền trình

Hán Việt: thuyền trình · Pinyin: chuán chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyền) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 船只航行的路程(用于表示距离的远近):从澳门坐船到香港要一个小时的~。