船筏 thuyền phiệt Hán Việt: thuyền phiệt Tổng quan thuyền phạt (譬喻)以譬佛之教法度人也。☸ Cấu tạo: 船 (thuyền) + 筏 (phiệt)Hán Việtthuyền phiệtCấu tạo船 + 筏 · thuyền + phiệt nghĩa thành phần: thuyền + phiệt Nghĩa ViệtCihui thuyền phạt (譬喻)以譬佛之教法度人也。☸