船篷

chuán péng thuyền bồng

Hán Việt: thuyền bồng · Pinyin: chuán péng

Tổng quan

buồm thuyền 1. mui thuyền。小木船上的覆蓋物,用來遮蔽日光和風雨。 2. cánh buồm。船上的帆。

Cấu tạo: (thuyền) + (bồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buồm thuyền 1. mui thuyền。小木船上的覆蓋物,用來遮蔽日光和風雨。 2. cánh buồm。船上的帆。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.擋風遮雨的船棚。 2.船帆。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小木船上的覆盖物,用来遮蔽日光和风雨;船上的帆。

Eng

  • CC-CEDICT ship's sail
  • Cihui ship's sail