船級 thuyền cấp Hán Việt: thuyền cấp Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 級 (cấp)Hán Việtthuyền cấpCấu tạo船 + 級 · thuyền + cấp nghĩa thành phần: thuyền + cấp Nghĩa EngCihui 船級 chuánjí n. ship's classification; ship's class