船腳

thuyền cước

Hán Việt: thuyền cước

Tổng quan

iền đò. Tiền trả về việc đi thuyền. thuyền cước thuyền cước ☆Tiền đò. Tiền trả về việc đi thuyền.

Cấu tạo: (thuyền) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iền đò. Tiền trả về việc đi thuyền. thuyền cước thuyền cước ☆Tiền đò. Tiền trả về việc đi thuyền.

Eng

  • Cihui 船腳 huánjiǎo n. 1. water transportation charge 2. shipping freight 3. boatman