船舶
thuyền bạc
Hán Việt: thuyền bạc · Pinyin: chuán bó
Tổng quan
vận tải | thuyền bè
Nghĩa
Việt
- Cihui vận tải | thuyền bè
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱各種船隻。《南史.卷八.梁敬帝本紀》:「戊子,徐度至合肥,燒齊船舶三千艘。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 船(总称)。
Eng
- CC-CEDICT shipping|boats
- Cihui shipping; boats
ja
- JMdict vessel|ship|shipping|seacraft