船蛆科 thuyền thư khoa Hán Việt: thuyền thư khoa Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 蛆 (thư) + 科 (khoa)Hán Việtthuyền thư khoaCấu tạo船 + 蛆 + 科 · thuyền + thư + khoa nghĩa thành phần: thuyền + thư + khoa