船鞋

thuyền hài

Hán Việt: thuyền hài

Tổng quan

váy trong, (step,ins) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giày hở gót

Cấu tạo: (thuyền) + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui váy trong, (step,ins) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giày hở gót