船驥

chuán jì thuyền kí

Hán Việt: thuyền kí · Pinyin: chuán jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyền) + (kí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 船和千里馬。比喻輔佐帝王創業治國的賢能之士。《呂氏春秋.審分覽.勿躬》:「絕江者托於船,致遠者托於驥,霸王者托於賢。伊尹、呂尚、管夷吾、百里奚,此霸王者之船驥也。」

Eng

  • Cihui 船驥 huánjì n. ministers who assist the emperor to administer state affairs M:²wèi