艇長

đĩnh trường

Hán Việt: đĩnh trường

Tổng quan

thuyền trưởng, người lái (tàu, thuyền, xuồng)

Cấu tạo: (đĩnh) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyền trưởng, người lái (tàu, thuyền, xuồng)

Eng

  • Cihui 艇長 ǐngzhǎng n. skipper of a naval boat M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict captain (of a midget submarine, torpedo boat, etc.)|skipper (of a small boat)|coxswain|length of a boat