艇隊 đĩnh đội Hán Việt: đĩnh đội Tổng quan Cấu tạo: 艇 (đĩnh) + 隊 (đội)Hán Việtđĩnh độiCấu tạo艇 + 隊 · đĩnh + đội nghĩa thành phần: đĩnh + đội Nghĩa EngCihui 艇隊 ǐngduì* n. squadron (of vessels) M:⁴zhī