艇队 đĩnh đội Hán Việt: đĩnh đội Tổng quan Cấu tạo: 艇 (đĩnh) + 隊 (đội)Hán Việtđĩnh độiTừ loạidanhCấu tạo艇 + 隊 · đĩnh + đội nghĩa thành phần: đĩnh + đội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hạm độiBiên soạn squadron (of vessels) M:⁴zhīEngCihui 艇隊 ǐngduì* n. squadron (of vessels) M:⁴zhī Từ liên quan Gần nghĩa艇库 · 艇长 · 队伍 · 队列 · 队别 · 队友 · 队员 · 队尾