艙室 cāng shì·thương thất Hán Việt: thương thất · Pinyin: cāng shì Tổng quan khoang 新华 · Tân Hoa Đại lục 舱(总称)。 Cấu tạo: 艙 (thương) + 室 (thất)Pinyincāng shìHán Việtthương thấtTừ loạidanhCấu tạo艙 + 室 · thương + thất nghĩa thành phần: thương + thất Nghĩa ViệtBiên soạn cabin (of ship/boat) M:¹jiānEngCihui 艙室 āngshì n. cabin (of ship/boat) M:¹jiān Từ liên quan Gần nghĩa室內 · 室利 · 室友 · 室外 · 室女 · 室家 · 室溫 · 室灑