艟艨

chōng méngđồng mông

Hán Việt: đồng mông · Pinyin: chōng méng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.艨艟。

Cấu tạo: 艟 (đồng) + 艨 (mông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.艨艟。

Từ liên quan

Gần nghĩa

艨冲 · 艨艟 · 艟舻 · 艟艫