艦砲
hạm pháo
Hán Việt: hạm pháo · Pinyin: jiàn pào
Tổng quan
hạm pháo: đại bác ở mũi tàu/đại bác ở đuôi tàu
Nghĩa
Việt
- Cihui hạm pháo: đại bác ở mũi tàu/đại bác ở đuôi tàu
- Cihui đại bác ở mũi tàu; đại bác ở đuôi tàu; hạm pháo。設在軍艦首部或尾部用於襲擊敵方的火炮。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 軍艦上的炮火。依口徑的大小可分為大口徑炮、中口徑炮和小口徑炮三種。
Eng
- Cihui 艦炮 iànpào n. bow or stern chaser; missile-launcher (warship) M:⁴zuò/mén