艦砲

jiàn pàohạm pháo

Hán Việt: hạm pháo · Pinyin: jiàn pào

Tổng quan

đại bác ở mũi tàu; đại bác ở đuôi tàu; hạm pháo

Cấu tạo: 艦 (hạm) + 砲 (pháo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pháo hạm
  • VietPhrases đại bác ở mũi tàu; đại bác ở đuôi tàu
  • Tần suất từ đại bác ở mũi tàu; đại bác ở đuôi tàu
  • Biên soạn 艦炮 iànpào n. bow or stern chaser; missile-launcher (warship) M:⁴zuò/mén

Eng

  • JMdict ship's guns
  • Cihui 艦炮 iànpào n. bow or stern chaser; missile-launcher (warship) M:⁴zuò/mén
  • Tần suất từ 艦炮 iànpào n. bow or stern chaser; missile-launcher (warship) M:⁴zuò/mén

Đức

  • Handedict Schiffsgeschütz (S, Mil)

ja

  • JMdict 艦砲(かんぽう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

炮乾 · 炮仗 · 炮位 · 炮兵 · 炮決 · 炮擊 · 炮製 · 炮友