艦載

jiàn zài hạm tái

Hán Việt: hạm tái · Pinyin: jiàn zài

Tổng quan

trên tàu (hệ thống radar, v.v.) | trên hạm | máy bay trên tàu sân bay

Cấu tạo: (hạm) + (tái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trên tàu (hệ thống radar, v.v.) | trên hạm | máy bay trên tàu sân bay

Eng

  • CC-CEDICT shipboard (radar system etc)|ship-based|carrier-based (aircraft)
  • Cihui shipboard (radar system etc); ship-based; carrier-based (aircraft)

ja

  • JMdict carrying aboard a warship