艨衝
mông xung
Hán Việt: mông xung · Pinyin: méng chōng
Tổng quan
tàu chiến bọc da cổ đại | giống như 艨艟
Nghĩa
Việt
- Cihui tàu chiến bọc da cổ đại | giống như 艨艟
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代戰船。參見「蒙衝」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"艨艟"。
Eng
- CC-CEDICT variant of 艨艟[meng2 chong1]
- Cihui variant of 艨艟