艮岳 cấn nhạc Hán Việt: cấn nhạc Tổng quan Cấu tạo: 艮 (cấn) + 岳 (nhạc)Hán Việtcấn nhạcCấu tạo艮 + 岳 · cấn + nhạc nghĩa thành phần: cấn + nhạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 山名。位於河南省開封市龍亭區東南隅。宋徽宗於政和七年興建萬歲山,以供遊樂,因山在京城東北方,東北方位名為艮,故稱為「艮嶽」。