艮話 cấn thoại Hán Việt: cấn thoại Tổng quan Cấu tạo: 艮 (cấn) + 話 (thoại)Hán Việtcấn thoạiCấu tạo艮 + 話 · cấn + thoại nghĩa thành phần: cấn + thoại Nghĩa EngCihui 艮話 ěnhuà n. straightforward words