艮隅 cấn ngung Hán Việt: cấn ngung Tổng quan Cấu tạo: 艮 (cấn) + 隅 (ngung)Hán Việtcấn ngungCấu tạo艮 + 隅 · cấn + ngung nghĩa thành phần: cấn + ngung